cảnh giác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đg.):
- Giữ thái độ chú ý, đề phòng cao độ để kịp thời phát hiện và đối phó với những mối nguy hiểm, âm mưu xấu hoặc hành động của kẻ thù, kẻ gian. Đây là trạng thái chủ động, luôn quan sát và sẵn sàng ứng phó.
- Danh từ (d.):
- Sự cảnh giác: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc luôn giữ ý thức đề phòng, không chủ quan, lơ là trước những nguy cơ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân cần cảnh giác trước những chiêu trò lừa đảo qua điện thoại.
- Bộ đội biên phòng luôn cảnh giác, bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ.
- Danh từ:
- Mọi người phải nâng cao tinh thần cảnh giác.
- Sự cảnh giác của anh ấy đã giúp phát hiện ra kẻ đột nhập.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cảnh giác với/trước...": Thể hiện đối tượng cụ thể cần phải đề phòng.
- Chúng ta phải cảnh giác với mọi luận điệu xuyên tạc.
- Hãy cảnh giác trước những lời mời chào làm giàu không tưởng.
- "cảnh giác đề phòng": Cụm từ nhấn mạnh cả hai hành động "cảnh giác" (quan sát, phát hiện) và "đề phòng" (chuẩn bị ứng phó), thường dùng trong văn cảnh chính trị, quân sự hoặc an ninh.
- Lực lượng công an phải luôn cảnh giác đề phòng.
- "thiếu cảnh giác": Trạng thái không có hoặc có ít sự đề phòng, dẫn đến dễ bị tổn thương hoặc gặp rủi ro.
- Sự thiếu cảnh giác của nạn nhân khiến kẻ lừa đảo dễ dàng thành công.
Biến thể và từ liên quan
- Cảnh báo (đg.): Thông báo hoặc báo hiệu về một mối nguy hiểm, rủi ro sắp xảy ra. ("Cảnh giác" là trạng thái đề phòng; "cảnh báo" là hành động thông tin về điều cần đề phòng).
- Cảnh sát (d.): Lực lượng chuyên trách giữ gìn trật tự an toàn xã hội, có nhiệm vụ phải luôn cảnh giác.
- Cảnh tỉnh (đg.): Làm cho tỉnh ngộ, nhận ra sự thật hoặc mối nguy mà trước đó chưa thấy. (Mang tính thức tỉnh sau một sự kiện).
- Cảnh giác cao độ: Cụm từ nhấn mạnh mức độ cảnh giác ở mức tối đa.
Từ đồng nghĩa
- Đề phòng: Chuẩn bị sẵn để tránh hoặc đối phó với điều không hay.
- Thận trọng: Cẩn thận, suy xét kỹ để tránh sai sót hoặc nguy hiểm. (Thường thiên về hành vi cá nhân hơn là đối phó với kẻ thù).
- Chú ý: Dồn sự quan tâm vào đối tượng nào đó. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với nguy cơ).
Từ trái nghĩa
- Chủ quan: Chỉ tin vào ý mình, xem thường hoặc không tính đến khả năng xấu có thể xảy ra.
- Lơ là: Không chú ý, không đề phòng, thiếu tập trung.
- Mất cảnh giác: Rơi vào trạng thái không còn sự đề phòng cần thiết.
- đg. (hoặc d.). Có sự chú ý thường xuyên để kịp thời phát hiện âm mưu hoặc hành động của kẻ thù hay của kẻ gian. Cảnh giác với địch. Cảnh giác đề phòng. Thiếu cảnh giác.